Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Welfare

state pension

n.L2 Tập trung thêmB2

国家养老金;政府发放的基本养老金

Định nghĩa tiếng Anh a regular payment made by the government to an eligible person after they reach the qualifying age

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.