Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Welfare

social protection

n.L3 Mở rộngC1

社会保护;社会保障措施

Định nghĩa tiếng Anh public measures designed to prevent or reduce poverty, vulnerability and major economic risks

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.