Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Welfare

social safety net

n.L2 Tập trung thêmB2

社会安全网;基本保障体系

Định nghĩa tiếng Anh a set of public programmes and resources designed to prevent severe poverty or hardship

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.