Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Public Services

user fee

n.L2 Tập trung thêmB2

使用费;服务使用费

Định nghĩa tiếng Anh a charge paid by a person for using a specific service or facility

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.