Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Public Services

deliver public services

v.L1 Cốt lõiB2

提供公共服务;落实公共服务

Định nghĩa tiếng Anh

to organise and provide services that meet the needs of the public

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.