Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Public Services

civil servant

n.L1 Cốt lõiB2

公务员;政府行政人员

Định nghĩa tiếng Anh

a person employed in government administration who is not an elected politician

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.