Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Public Services

public sector

n.L1 Cốt lõiB2

公共部门;政府控制的经济部门

Định nghĩa tiếng Anh the part of the economy made up of organisations owned or controlled by government

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.