Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Regulation

fine

monetary penalty

n.L1 Cốt lõiB1

罚款

Định nghĩa tiếng Anh

an amount of money that someone is required to pay as punishment for breaking a rule or law

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.