Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Regulation

regulatory body

n.L2 Tập trung thêmB2

监管机构

Định nghĩa tiếng Anh a public or independent organisation that supervises a sector and checks that relevant rules are followed

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.