Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Regulation

regulation

n.L1 Cốt lõiB2

监管规定;规章制度

Định nghĩa tiếng Anh an official rule, or a system of official rules, used by a government or authority to control an activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.