Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Taxation

tax evasion

n.L2 Tập trung thêmC1

逃税;偷逃税款

Định nghĩa tiếng Anh the illegal and deliberate failure to pay tax, often by hiding income or providing false information

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.