progressive tax
n.L2 Tập trung thêmC1
累进税;收入越高负担比例越高的税
Định nghĩa tiếng Anh a tax under which higher-income people pay a larger proportion of their income
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.