Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Taxation

progressive tax

n.L2 Tập trung thêmC1

累进税;收入越高负担比例越高的税

Định nghĩa tiếng Anh a tax under which higher-income people pay a larger proportion of their income

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.