income tax
n.L1 Cốt lõiB1
个人所得税
Định nghĩa tiếng Anh a tax charged on the income earned by individuals
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.
2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề
制定政策;拟定政策
provide money (verb)
为……提供资金;资助
public decision-making and oversight
治理;治理体系
the governing authority of a country or area
政府;政府机构
政府问责;政府责任追究
政府支出;政府开支
non-repayable funding (noun)
拨款;补助金;项目资助
实施政策;落实政策
开征税;征收某种税
改善公共服务
个人所得税
增加公共支出
official permission (noun)
许可证;执照
地方政府
强制性的;必须的
经过经济状况审查的;收入资产审核型的
国债总额;国家债务
政策有效性;政策实施效果
政策制定者
政策制定;决策过程
政策结果;政策成效
政策改革
累进税;收入越高负担比例越高的税
公共行政;政府行政管理
政府借款;公共部门举债
公众咨询;征求公众意见
公共财政;政府财政状况
公共资金;政府资助
公共机构
公共政策
个人所得税
Định nghĩa tiếng Anh a tax charged on the income earned by individuals
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.