IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công

fiscal responsibility

n.L3 Mở rộngC1

财政责任;审慎管理公共财政

Định nghĩa tiếng Anh the principle of managing government revenue, spending and borrowing in a sustainable and accountable way

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.