Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Government Spending

increase public spending

v.L1 Cốt lõiB2

增加公共支出

Định nghĩa tiếng Anh to raise the amount of money government spends on services, programmes or investment

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.