government spending
n.L1 Cốt lõiB2
政府支出;政府开支
Định nghĩa tiếng Anh money paid by a government for services, administration, transfers and investment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.