Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Chính phủ và chính sách công / Government Spending

government

the governing authority of a country or area

n.L1 Cốt lõiB1

政府;政府机构

Định nghĩa tiếng Anh

the group of people and institutions authorised to govern a country or area

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.