Chính phủ và chính sách công / Government Spending
government
the governing authority of a country or area
n.L1 Cốt lõiB1
政府;政府机构
Định nghĩa tiếng Anh
the group of people and institutions authorised to govern a country or area
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.