Tội phạm và pháp luật
guilty
adj.L1 Cốt lõiB1
有罪的;负有刑事责任的
Định nghĩa tiếng Anh legally responsible for an offence, either admitted or formally decided by a court
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.