Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Legal Systems

burden of proof

n.L3 Mở rộngC1

举证责任;依法证明主张或指控的责任

Định nghĩa tiếng Anh

the legal responsibility to establish a claim or charge to the required standard

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.