Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Legal Systems

prosecutor

n.L3 Mở rộngC1

检察官;公诉人(具体角色因制度而异)

Định nghĩa tiếng Anh a legal official who brings or presents a criminal case on behalf of the state or public authority

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.