Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Legal Systems

court

institution that hears and decides legal cases

n.L1 Cốt lõiA2

法院;法庭

Định nghĩa tiếng Anh

an institution or official place where legal cases are heard and decided

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.