Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Legal Systems

law

rules recognised and enforced by public authority

n.L1 Cốt lõiB1

法律;法;法律规则

Định nghĩa tiếng Anh

a rule, or a system of rules, recognised and enforced by public authority

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.