Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime Prevention

law-abiding

adj.L2 Tập trung thêmB2

守法的;遵纪守法的

Định nghĩa tiếng Anh

obeying the law and not normally engaging in criminal activity

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.