neighbourhood watch
邻里守望;社区居民协作防范犯罪的机制
Định nghĩa tiếng Anh an organised scheme in which local residents cooperate to observe and report possible crime
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.