Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime Prevention

crime prevention

n.L1 Cốt lõiB2

犯罪预防;预防和减少犯罪的措施

Định nghĩa tiếng Anh

measures intended to reduce the likelihood, opportunity or harmful impact of crime

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.