crime prevention
犯罪预防;预防和减少犯罪的措施
Định nghĩa tiếng Anh measures intended to reduce the likelihood, opportunity or harmful impact of crime
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.