Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Juvenile Crime

age of criminal responsibility

n.L3 Mở rộngC1

刑事责任年龄;可被追究刑事责任的最低年龄

Định nghĩa tiếng Anh the minimum age at which a person can be held legally responsible for a criminal offence

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.