IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật

juvenile justice system

n.L3 Mở rộngC1

未成年人司法体系;处理青少年违法案件的制度体系

Định nghĩa tiếng Anh the laws, institutions and procedures used to respond to alleged offending by children or young people

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.