Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Juvenile Crime

juvenile delinquency

n.L3 Mở rộngC1

青少年违法犯罪;未成年人违法或严重越轨行为

Định nghĩa tiếng Anh unlawful or seriously antisocial behaviour by children or young people

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.