Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Policing

police misconduct

n.L3 Mở rộngC1

警察不当行为;警务人员违法或失职行为

Định nghĩa tiếng Anh improper, unethical or unlawful behaviour by a police officer in connection with their duties

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.