Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Policing

community policing

n.L3 Mở rộngC1

社区警务;以警民合作解决治安问题的模式

Định nghĩa tiếng Anh

an approach in which police work with local communities to identify and solve safety problems

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.