Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Policing

police officer

n.L1 Cốt lõiA2

警察;警务人员

Định nghĩa tiếng Anh a trained member of a police service who helps enforce law and maintain public safety

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.