Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Prisons

prisoner

n.L1 Cốt lõiB1

囚犯;在押人员

Định nghĩa tiếng Anh a person who is being held in a prison or similar place of detention

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.