Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

white-collar crime

n.L3 Mở rộngC1

白领犯罪;利用职业或商业地位实施的经济犯罪

Định nghĩa tiếng Anh non-violent, financially motivated crime committed through a professional, business or organisational position

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.