Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Punishment

offender rehabilitation

n.L2 Tập trung thêmC1

罪犯矫治与改造;帮助违法者重新融入社会

Định nghĩa tiếng Anh the process of helping people who have offended change their behaviour and return successfully to society

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.