Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Punishment

prison sentence

n.L2 Tập trung thêmB2

监禁刑;法院判处的入狱刑罚

Định nghĩa tiếng Anh a court-ordered punishment requiring a convicted person to spend a period in prison

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.