Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

crime rate

n.L2 Tập trung thêmB1

犯罪率;一定时期内某地区或人群的犯罪发生比率

Định nghĩa tiếng Anh

the number of crimes in a population or place during a period, usually expressed as a rate

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.