Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

organised crime

n.L2 Tập trung thêmB2

有组织犯罪

Định nghĩa tiếng Anh

coordinated criminal activity carried out repeatedly by a structured group, often for profit or power

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.