Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

identity theft

n.L2 Tập trung thêmB2

身份盗用;冒用他人身份信息

Định nghĩa tiếng Anh

the unlawful use of another person's personal information to impersonate them, usually for gain

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.