IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.400)

Tội phạm và pháp luậtCrime & Law

cybercrime

n.L2 Nâng caoB2

网络犯罪;利用或针对计算机和网络实施的犯罪

Định nghĩa tiếng Anh crime committed using computers or networks, or directed against digital systems and data

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.