Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

fraud

n.L2 Tập trung thêmB2

欺诈;诈骗

Định nghĩa tiếng Anh

deliberate deception intended to obtain money, property or another unfair advantage

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.