Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

robbery

n.L1 Cốt lõiB2

抢劫;以武力或威胁夺取财物

Định nghĩa tiếng Anh the crime of taking property from a person or place by using or threatening force

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.