Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Tội phạm và pháp luật / Crime

criminal

relating to crime, its investigation or its punishment

adj.L1 Cốt lõiB1

犯罪的;刑事的

Định nghĩa tiếng Anh

relating to crime or to the legal process for dealing with crime

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.