Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Demographic Change

population structure

n.L3 Mở rộngC1

人口结构;按年龄、性别等特征划分的人口构成

Định nghĩa tiếng Anh the composition of a population according to characteristics such as age and sex

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.