population structure
人口结构;按年龄、性别等特征划分的人口构成
Định nghĩa tiếng Anh the composition of a population according to characteristics such as age and sex
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.