population
people living in a particular settlement, region or country
人口;居住在某一城镇、地区或国家的所有人
Định nghĩa tiếng Anh all the people who live in a particular settlement, region or country
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.