Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility

social capital

n.L3 Mở rộngC1

社会资本;个人通过社会关系、网络、信任与合作能够获得的资源和益处

Định nghĩa tiếng Anh resources and benefits that people can access through social relationships, networks, trust and cooperation

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.