Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility

meritocracy

n.L3 Mở rộngC1

精英绩效制;主要依据能力和成就分配晋升与回报的制度或理念

Định nghĩa tiếng Anh a system or ideal in which advancement and rewards are based mainly on ability and achievement

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.