intragenerational mobility
代内流动;同一个人在其一生中的社会经济地位变化
Định nghĩa tiếng Anh change in an individual's socioeconomic position during their own lifetime
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.