Từ vựng IELTS

2.400 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Về danh sách từ

Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility

upwardly mobile

adj.L2 Tập trung thêmC1

社会地位上升的;正在或有望进入更高社会经济地位的

Định nghĩa tiếng Anh moving towards a higher socioeconomic position or expected to do so

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.