Xã hội và bất bình đẳng / Social Mobility
barrier to social mobility
社会流动障碍;限制人们改变社会经济地位的条件或阻碍
Định nghĩa tiếng Anh
a condition or obstacle that restricts people's ability to move to a different socioeconomic position
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.